Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hỗ trợ nhân đạo" (1)

hỗ trợ nhân đạo
Tiếng Anh Cụm từhumanitarian aid
Từ vựng của tôi
Tổ chức này cung cấp hỗ trợ nhân đạo cho các nạn nhân chiến tranh.
This organization provides humanitarian aid to war victims.

swap_horiz Từ liên quan "hỗ trợ nhân đạo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hỗ trợ nhân đạo" (1)

Tổ chức này cung cấp hỗ trợ nhân đạo cho các nạn nhân chiến tranh.
This organization provides humanitarian aid to war victims.